PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 46
histological
Mới
histological
histological
/
ˌ
hɪstə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
(y học) thuộc mô học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau