Ngày 38
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1851–1900
0 / 50
Từ vựng 50
- psychodanh từ(thô tục) kẻ tâm thần
- spoutdanh từ·động từ(ấm) vòi, tia nước phun; phun ra, (lời dài dòng) tuôn ra
- interminabletính từdài lê thê
- separatenessdanh từsự tách biệt
- quickenđộng từtăng tốc, (sự quan tâm) trỗi dậy
- weightytính từhệ trọng, nặng trịch
- sawdustdanh từmùn cưa
- nullifyđộng từ(hiệu lực pháp lý) vô hiệu hóa, triệt tiêu
- pacifistdanh từngười theo chủ nghĩa hòa bình
- outlyingtính từhẻo lánh, ngoại vi
- ejectiondanh từsự tống ra, (buồng lái) sự thoát hiểm, (thi đấu) sự đuổi khỏi sân
- effusiondanh từ(cảm xúc) sự tuôn trào, (y học) sự tràn dịch
- axillarytính từ(giải phẫu) thuộc nách, (thực vật) thuộc nách lá
- expansivetính từrộng lớn, (tâm trạng) cởi mở
- obnoxioustính từđáng ghét, vô lễ
- bodyguarddanh từvệ sĩ
- downrighttrạng từ·tính từthật sự (hoàn toàn); hoàn toàn, (lời nói) thẳng thừng
- orphanagedanh từtrại trẻ mồ côi
- doctoratedanh từbằng tiến sĩ
- exemplarytính từmẫu mực, (luật) mang tính trừng phạt
- surrogatedanh từ·tính từngười thay thế, người mang thai hộ; thay thế
- reflexivetính từ(ngữ pháp) phản thân, mang tính phản xạ
- hydrologydanh từthủy văn học
- margarinedanh từbơ thực vật
- deformitydanh từdị tật
- repressivetính từáp bức, đàn áp
- moratoriumdanh từlệnh tạm ngừng, sự hoãn trả nợ
- radiographdanh từphim X-quang
- intoxicateđộng từlàm say, (làm say mê) làm phấn khích
- dispossessđộng từ(trang trọng) (tài sản và đất đai) tước đoạt, (bóng) cướp
- impoverishđộng từbần cùng hóa, (chất lượng) làm cằn cỗi
- micrographdanh từảnh hiển vi
- metaphysicdanh từ(từ cổ) siêu hình học, nguyên lý căn bản
- disenchantđộng từlàm vỡ mộng
- prematurelytrạng từquá sớm, chưa đúng lúc
- contentioustính từgây tranh cãi, hay gây gổ
- unprotectedtính từkhông được bảo vệ, (quan hệ tình dục) không an toàn
- synergistictính từhiệp đồng
- refrigerateđộng từbảo quản lạnh
- dialecticaltính từbiện chứng
- strangenessdanh từsự kỳ lạ, (vật lý) số lạ
- strenuouslytrạng từhết sức, (phản đối) kịch liệt
- cartographydanh từbản đồ học
- refrigerantdanh từ(máy lạnh và tủ lạnh) chất làm lạnh
- macroscopictính từnhìn thấy bằng mắt thường
- multivariatetính từ(thống kê) đa biến
- adaptabilitydanh từkhả năng thích ứng
- indisputabletính từkhông thể chối cãi
- juxtapositiondanh từ(trang trọng) sự đặt cạnh nhau, sự đối chiếu
- transcendentaltính từsiêu việt, (triết học) tiên nghiệm