Ngày 37
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1801–1850
0 / 50
Từ vựng 50
- silkentính từ(văn chương) mượt như lụa, bằng lụa
- undertakerdanh từngười làm dịch vụ tang lễ
- workspacedanh từkhông gian làm việc
- mouthfuldanh từmột miếng, (trong cụm a mouthful) từ dài khó phát âm
- clamorclamourdanh từtiếng la ó (yêu cầu dồn dập), sự ồn ào
- disbandđộng từgiải tán
- entrustđộng từ(trong cụm entrust A with B) giao phó
- decorumdanh từ(trang trọng) phép tắc lễ nghi
- spousaltính từthuộc người phối ngẫu
- rescindđộng từ(luật, hợp đồng) bãi bỏ, hủy bỏ
- epithetdanh từ(thể hiện đặc điểm) biệt danh (tính ngữ), lời gọi miệt thị
- outlierdanh từtrường hợp ngoại lệ, (thống kê) giá trị ngoại lai
- subtletydanh từsự tinh tế, sự khác biệt tinh tế
- emphatictính từdứt khoát, (chiến thắng) thuyết phục
- chivalrydanh từtinh thần hiệp sĩ, (với phụ nữ) phong thái ga lăng
- munitiondanh từ(trong cụm munitions) vũ khí đạn dược
- alkaloiddanh từ(hóa học) alkaloid
- litigateđộng từkiện tụng
- heartfelttính từchân thành
- centenarydanh từ(Anh-Anh) kỷ niệm 100 năm (như centennial)
- predatorytính từsăn mồi, mang tính bóc lột
- exchangerdanh từthiết bị trao đổi, người đổi tiền, (trong cụm heat exchanger) bộ trao đổi nhiệt
- oftentimestrạng từ(Anh-Mỹ) nhiều khi
- diminutivetính từ(trang trọng) nhỏ xíu, (ngữ pháp) biểu thị sự nhỏ bé
- auspicioustính từ(trang trọng) tốt lành, đáng mừng
- incoherenttính từkhông mạch lạc, không nhất quán
- benefactordanh từngười bảo trợ, ân nhân
- orthopedicorthopaedictính từthuộc chỉnh hình
- percentiledanh từ(thống kê) bách phân vị
- resumptiondanh từ(trang trọng) sự nối lại
- convulsiondanh từ(toàn thân) cơn co giật, (xã hội) biến động lớn
- unadjustedtính từ(thống kê) chưa điều chỉnh
- naturalizenaturaliseđộng từcho nhập quốc tịch, (động thực vật) bản địa hóa
- forefatherdanh từ(trong cụm forefathers) tổ tiên, những người tiên phong
- miscarriagedanh từsự sẩy thai, (trong cụm miscarriage of justice) án oan
- interagencytính từliên cơ quan
- irreducibletính từkhông thể giảm thêm, (toán học) bất khả quy
- steadfastlytrạng từmột cách kiên định
- psychosocialtính từtâm lý xã hội
- asynchronoustính từkhông đồng bộ
- disintegrateđộng từvỡ vụn, tan rã
- consecrationdanh từ(tôn giáo) sự hiến dâng, sự thánh hiến
- statisticiandanh từnhà thống kê
- partisanshipdanh từtính đảng phái, tư duy phe phái
- oceanographydanh từhải dương học
- programmatictính từbằng lập trình, (chính trị) theo cương lĩnh
- phylogenetictính từ(sinh học) phát sinh chủng loại
- petrochemicaldanh từsản phẩm hóa dầu
- paraphernaliadanh từ(của một hoạt động) bộ đồ nghề
- photosynthesisdanh từsự quang hợp