PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
reflexive
Mới
reflexive
reflexive
/ɹə
ˈ
flɛksɪv/
(ngữ pháp) phản thân, mang tính phản xạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau