PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
contentious
Mới
contentious
contentious
/kən
ˈ
tɛnʃəs/
gây tranh cãi, hay gây gổ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau