PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
hydrology
Mới
hydrology
hydrology
/haɪ
ˈ
dɹɑlədʒi/
thủy văn học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau