PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
axillary
Mới
axillary
axillary
/
ˈ
æksə
ˌ
lɛɹi/
(giải phẫu) thuộc nách, (thực vật) thuộc nách lá
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau