PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
adaptability
Mới
adaptability
adaptability
/ə
ˌ
dæptə
ˈ
bɪləti/
khả năng thích ứng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau