PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
nullify
Mới
nullify
nullify
/
ˈ
nʌlə
ˌ
faɪ/
(hiệu lực pháp lý) vô hiệu hóa, triệt tiêu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau