PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
synergistic
Mới
synergistic
synergistic
/
ˌ
sɪnɝ
ˈ
dʒɪstɪk/
hiệp đồng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau