PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
strangeness
Mới
strangeness
strangeness
/
ˈ
stɹeɪndʒnəs/
sự kỳ lạ, (vật lý) số lạ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau