PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
refrigerate
Mới
refrigerate
refrigerate
/ɹɪ
ˈ
fɹɪdʒə
ˌ
ɹeɪt/
bảo quản lạnh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau