PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
weighty
Mới
weighty
weighty
/
ˈ
weɪ
ˌ
ti/
hệ trọng, nặng trịch
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau