PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 38
dialectical
Mới
dialectical
dialectical
/
ˌ
daɪə
ˈ
lɛktɪkəl/
biện chứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau