PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
technologically
Mới
technologically
technologically
/
ˌ
tɛknə
ˈ
lɑdʒɪkəli/
về mặt công nghệ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau