PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
reciprocal
Mới
reciprocal
reciprocal
/ɹɪ
ˈ
sɪpɹəkəl/
qua lại, có đi có lại; (toán học) số nghịch đảo
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau