PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
mercantile
Mới
mercantile
mercantile
/
ˈ
mɝkən
ˌ
taɪl/
thuộc thương mại, thuộc chủ nghĩa trọng thương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau