PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
socialization
Mới
socialization
socialisation
socialization
socialisation
/
ˌ
soʊʃəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự xã hội hóa, sự giao lưu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau