PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
diplomatic
Mới
diplomatic
diplomatic
/
ˌ
dɪplə
ˈ
mætɪk/
thuộc ngoại giao, (cách cư xử) khéo léo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau