PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
pragmatic
Mới
pragmatic
pragmatic
/pɹæɡ
ˈ
mætɪk/
thực tế, (ngôn ngữ học) thuộc ngữ dụng học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau