PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
cretaceous
Mới
cretaceous
cretaceous
/kɹɪ
ˈ
teɪʃɪs/
thuộc đá phấn, (trong cụm Cretaceous) thuộc kỷ Phấn trắng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau