PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
eccentricity
Mới
eccentricity
eccentricity
/
ˌ
ɛksən
ˈ
tɹɪsəti/
tính lập dị, (toán học) tâm sai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau