PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
pulmonary
Mới
pulmonary
pulmonary
/
ˈ
pʊlmə
ˌ
nɛɹi/
(y học) thuộc phổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau