PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
chronology
Mới
chronology
chronology
/kɹə
ˈ
nɑlədʒi/
trình tự thời gian, niên biểu, niên đại học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau