PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
capitalization
Mới
capitalization
capitalisation
capitalization
capitalisation
/
ˌ
kæpɪtəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự viết hoa, (tài chính) vốn hóa thị trường, sự vốn hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau