PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
sequentially
Mới
sequentially
sequentially
/sə
ˈ
kwɛnʃəli/
một cách tuần tự
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau