PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
subjectivity
Mới
subjectivity
subjectivity
/səbdʒɛk
ˈ
tɪvɪti/
tính chủ quan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau