PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 37
itinerant
Mới
itinerant
itinerant
/aɪ
ˈ
tɪnɝənt/
nay đây mai đó (lưu động); người lang thang (lao động lưu động)
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau