PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
waterway
Mới
waterway
waterway
/
ˈ
wɔtɝ
ˌ
weɪ/
đường thủy, luồng tàu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau