PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
climatic
Mới
climatic
climatic
/klaɪ
ˈ
mætɪk/
khí hậu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau