PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
selectively
Mới
selectively
selectively
/sə
ˈ
lɛktɪvli/
một cách có chọn lọc
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau