PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
negligible
Mới
negligible
negligible
/
ˈ
nɛɡlədʒəbəl/
không đáng kể, nhỏ nhoi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau