PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
feasibility
Mới
feasibility
feasibility
/
ˌ
fizə
ˈ
bɪləti/
tính khả thi, tính hợp lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau