PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
ostensibly
Mới
ostensibly
ostensibly
/ɑ
ˈ
stɛnsəbli/
bề ngoài, trên danh nghĩa
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau