PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
centralization
Mới
centralization
centralisation
centralization
centralisation
/
ˌ
sɛntɹəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự tập quyền trung ương, sự tập trung hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau