PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
dwindle
Mới
dwindle
dwindle
/
ˈ
dwɪndəl/
(dần) thu hẹp, lụi dần
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau