PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
wary
Mới
wary
wary
/
ˈ
wɛɹi/
cảnh giác, thận trọng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau