PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
qualitative
Mới
qualitative
qualitative
/
ˈ
kwɑlə
ˌ
teɪtɪv/
về chất, định tính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau