PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
improvise
Mới
improvise
improvise
/
ˈ
ɪmpɹə
ˌ
vaɪz/
ứng biến, xoay xở tạm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau