PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
apprehension
Mới
apprehension
apprehension
/
ˌ
æpɹɪ
ˈ
hɛnʃən/
(mơ hồ) nỗi lo âu, sự bắt giữ, sự lĩnh hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau