PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
comparatively
Mới
comparatively
comparatively
/kəm
ˈ
pɛɹətɪvli/
so với cái khác, tương đối
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau