PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 32
disparate
Mới
disparate
disparate
/
ˈ
dɪspɝɪt/
(tính chất) khác loại, không thể so sánh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau