PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
verdict
Mới
verdict
verdict
/
ˈ
vɝdɪkt/
phán quyết, nhận định
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau