PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
infrastructure
Mới
infrastructure
infrastructure
/
ˈ
ɪnfɹə
ˌ
stɹʌktʃɝ/
cơ sở hạ tầng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau