PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
inappropriate
Mới
inappropriate
inappropriate
/
ˌ
ɪnə
ˈ
pɹoʊpɹiɪt/
không phù hợp, không hợp hoàn cảnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau