PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
brew
Mới
brew
brew
/
ˈ
bɹu/
(pha hoặc ủ) đồ uống, hỗn hợp; (bia) ủ, (trà) pha, (mâu thuẫn) nhen nhóm
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau