PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
squat
Mới
squat
squat
/
ˈ
skwɑt/
lùn mập; ngồi xổm, tập squat, chiếm dụng trái phép
tính từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau