PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
cuisine
Mới
cuisine
cuisine
/kwɪ
ˈ
zin/
(vùng miền hoặc phong cách) ẩm thực, tài nấu nướng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau