PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
Russian
Mới
Russian
Russian
/
ˈ
ɹʌʃən/
thuộc Nga; người Nga, tiếng Nga
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau