PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
interlude
Mới
interlude
interlude
/
ˈ
ɪntɝ
ˌ
lud/
khoảng nghỉ, khúc nhạc xen
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau